Bỏ qua tới nội dung

Thuật ngữ AI Workspace cho doanh nghiệp

Định nghĩa ngắn cho các khái niệm dùng trong OrcaTeam và trong quản trị AI tại doanh nghiệp. Mỗi thuật ngữ có đường dẫn riêng để trích dẫn.

Employee AI Workspace (AI Workspace cho nhân viên)
Ứng dụng được công ty phê duyệt để nhân viên dùng nhiều mô hình AI, tri thức của công ty và Company Skills trong một nơi có hạn mức chi phí và quy trình duyệt. Xem AI Workspace cho doanh nghiệp là gì.
Employee AI Quota (hạn mức AI của nhân viên)
Khoản ngân sách AI quy ra tiền (USD) theo tháng cho hoạt động AI của một nhân viên. Không phải giới hạn số tin nhắn hay số token.
Hạn mức hiệu lực
Số tiền tối đa một lượt gọi model được dùng, bằng giá trị nhỏ nhất trong phần còn lại của hạn mức người dùng, nhóm và agent: min(user, group, agent).
Application AI Budget (ngân sách AI của ứng dụng)
Ngân sách riêng cho các lượt gọi AI do hệ thống tự chạy (trích memory, gợi ý skill, đặt tiêu đề), tách khỏi hạn mức của nhân viên.
Usage Ledger (sổ chi phí AI)
Bản ghi mỗi lượt gọi model gồm người dùng, agent, model, số token và chi phí USD; nguồn số liệu cho báo cáo chi phí AI.
Company Skill
Quy trình làm việc với AI do công ty quản lý, gồm hướng dẫn, kiến thức đã duyệt, biến đầu vào, công cụ, quyền hạn, người sở hữu và lịch sử phiên bản. Không phải một prompt hay macro đơn lẻ. Xem Company Skills.
Skill Risk Tier (mức rủi ro)
Phân loại quyết định AI được tự làm đến đâu: Advise (chỉ trả lời), Draft (bản nháp chờ duyệt), Execute (thao tác có thể hoàn tác) hoặc Sensitive (mọi thao tác ghi cần duyệt).
Approval Inbox (hộp duyệt)
Nơi tập trung mọi việc cần người quyết định: output task, thao tác ghi của công cụ, publish skill hoặc agent, memory chia sẻ và ngoại lệ hạn mức. Xem quy trình duyệt.
Human-in-the-loop
Thiết kế quy trình AI trong đó con người xem và quyết định ở các bước quan trọng, thường trước khi nội dung gửi ra ngoài hoặc dữ liệu bị thay đổi.
AI agent theo phòng ban
Trợ lý AI được cấu hình cho một đội với instructions, model, công cụ và Risk Tier riêng; thuộc về nhóm và trừ vào ngân sách của nhóm. Xem 15 mẫu agent.
Memory (trí nhớ AI)
Dữ kiện và sở thích được AI trích ra sau hội thoại và dùng lại ở lần sau. Người dùng xem, sửa, xoá được; memory chia sẻ cho cả nhóm cần được duyệt.
Guardrails
Quy tắc quyết định ai được hỏi chủ đề gì và agent nào được đọc tài liệu nào, kiểm tra trước khi gọi model nên câu hỏi bị chặn không tốn chi phí.
Model allowlist
Danh sách mô hình AI được admin bật cho công ty, kèm giá dùng để tính chi phí.
Client Deployment (triển khai riêng)
Một bản cài đặt tách biệt của nền tảng cho một khách hàng, với database, vector index, secrets, log và tích hợp riêng; không dùng chung tenant.
AEO (Answer Engine Optimization)
Tối ưu nội dung để được các công cụ trả lời bằng AI (ChatGPT, Perplexity, Gemini, Google AI Overviews) trích dẫn: trả lời trực tiếp, định nghĩa rõ, dữ kiện kiểm chứng được và dữ liệu có cấu trúc.